menu_book
見出し語検索結果 "dầu thô" (1件)
dầu thô
日本語
名原油
Ngày càng nhiều tàu chở dầu thô Nga phải nằm chờ trên các vùng biển khắp thế giới.
ますます多くのロシアの原油タンカーが世界中の海域で待機している。
swap_horiz
類語検索結果 "dầu thô" (1件)
thùng dầu thô
日本語
フ原油
Hơn 14 triệu thùng dầu thô mỗi ngày chảy qua eo biển này.
毎日1400万バレル以上の原油がこの海峡を流れる。
format_quote
フレーズ検索結果 "dầu thô" (4件)
Ngày càng nhiều tàu chở dầu thô Nga phải nằm chờ trên các vùng biển khắp thế giới.
ますます多くのロシアの原油タンカーが世界中の海域で待機している。
Hơn 14 triệu thùng dầu thô mỗi ngày chảy qua eo biển này.
毎日1400万バレル以上の原油がこの海峡を流れる。
Dầu thô chảy qua eo biển này.
原油がこの海峡を流れる。
Việc phong tỏa kéo dài có thể khiến giá dầu thô tăng.
長期的な封鎖は原油価格を上昇させる可能性がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)